chiền chiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rành rành, rõ ràng, hiển nhiên: Từ cổ, dùng để chỉ sự việc, sự vật hiện ra một cách rõ ràng, minh bạch, không thể chối cãi.
- Liền liền, liên tục, không ngừng: Một nghĩa cổ khác, dùng để diễn tả trạng thái tiếp diễn liên tục, không có khoảng cách hay gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "rành rành"):
- Cái gương nhân sự chiền chiền. (Tấm gương nhân thế rành rành/ hiển nhiên.)
- Sự thật ấy đã chiền chiền trước mắt. (Sự thật ấy đã rành rành trước mắt.)
Tính từ (nghĩa "liền liền"):
- Tiếng mưa rơi chiền chiền suốt đêm. (Tiếng mưa rơi liền liền/ không dứt suốt đêm.)
- Những ngày tháng gian khó cứ chiền chiền kéo đến. (Những ngày tháng gian khó cứ liên tiếp kéo đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiền chiền" như một từ láy tượng hình, tượng thanh: Từ này thường được dùng trong văn chương cổ để tạo nhịp điệu và hình ảnh cho câu thơ, câu văn, gợi tả sự liên tục hoặc sự rõ rệt.
- Ví dụ trong thơ cổ: "Nỗi niềm tưởng vọng chiền chiền" (Nỗi niềm tưởng nhớ cứ liên tục, không dứt).
Biến thể và từ gần giống
- Rành rành (tính từ): Rõ ràng, minh bạch, ai cũng thấy.
- Hiển nhiên (tính từ): Rõ ràng, tự nó đã chứng minh, không cần bàn cãi.
- Liền liền (tính từ/phó từ): Liên tiếp, không ngừng, không đứt quãng.
- Liên miên (tính từ): Kéo dài không dứt, tiếp nối nhau.
Từ đồng nghĩa
- Rõ ràng: Thấy được một cách dễ dàng, không mập mờ.
- Minh bạch: Rõ ràng, sáng tỏ, không có gì che giấu.
- Liên tục: Nối tiếp nhau không ngừng, không gián đoạn.
- Không dứt: Tiếp diễn mãi, không chấm dứt.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ: "Chiền chiền" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói và viết hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển của Việt Nam (như thơ Nôm, văn chương thế kỷ 18-19).
- Phong cách: Khi sử dụng từ này, người đọc/nghe thường liên tưởng đến phong cách văn chương trang trọng, cổ kính.
- Tiếng cổ, có nghĩa là rành rành, hoặc liền liền